Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

きょう今日kyou はha --
Chào buổi chiều.
きょう今日kyou はhaにちようび日曜日nichiyoubi だda 。.
Hôm nay là chủ nhật.
きょう今日kyou はhaげつようび月曜日getsuyoubi 。.
Hôm nay, là thứ Hai.
きょう今日kyou はhaしゅくじつ祝日shukujitsu でde すsu 。.
Hôm nay là ngày nghỉ.
きょう今日kyou はhaきょう今日kyou のnoかぜ風kaze がgaふ吹fu きki 、,あした明日ashita はhaあした明日ashita のnoかぜ風kaze がgaふ吹fu くku 。.
Ngày mai là một ngày khác.
きょう今日kyou はhaわたし私watashi がga 。.
Đó là trên tôi.
きょう今日kyou はhaあつ暑atsu いi 。.
Hôm nay trời nóng.
きょう今日kyou はhaなんにち何日nannichi でde すsu かka 。.
Hôm nay là ngày mấy?
きょう今日kyou はhaどようび土曜日doyoubi でde すsu 。.
Hôm nay là thứ bảy.
きょう今日kyou はhaげつようび月曜日getsuyoubi でde すsu 。.
Hôm nay, là thứ Hai.
きょう今日kyou はhaすいようび水曜日suiyoubi でde すsu 。.
Hôm nay là thứ tư.
きょう今日kyou はhaもくようび木曜日mokuyoubi でde すsu 。.
Hôm nay là thứ năm.
きょう今日kyou はhaどようび土曜日doyoubi でde 、,あした明日ashita はhaにちようび日曜日nichiyoubi でde すsu 。.
Hôm nay là thứ bảy và ngày mai là chủ nhật.
きょう今日kyou はhaちじょう地上chijou 、,あした明日ashita はhaちか地下chika 。.
Hôm nay trên mặt đất ngày mai dưới.
きょう今日kyou はha 、,わたし私watashi はhaふつかよ二日酔futsukayo いi だda 。.
Tôi có một cảm giác nôn nao hôm nay.
きょう今日kyou はha トto ムmu のnoたんじょうび誕生日tanjoubi だda 。.
Hôm nay là sinh nhật của Tom.
きょう今日kyou はhaわたし私watashi のnoい忌i みmiび日bi だda 。.
Hôm nay không phải là ngày may mắn của tôi!
きょう今日kyou はhaさむ寒samu いiひ日hi でde すsu ねne 。.
Đó là một ngày lạnh, phải không?
きょう今日kyou はhaいちにちがいしゅつ一日外出ichinichigaishutsu でde すsu 。.
Anh ấy ra ngoài trong ngày.
きょう今日kyou はhaきゅうりょうび給料日kyuuryoubi でde あa るru 。.
Hôm nay là ngày lĩnh lương.