Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

介入する

can thiệp; xen vào

Gợi ý

Xem thêm

介入

sự can thiệp; can thiệp

不介入

tính chất trung lập; thái độ trung lập; trung tính

介する

làm trung gian; dàn xếp; hỗ trợ; lo lắng; quan tâm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

政府介入

sự can thiệp chính phủ

Chi tiết từ

介入する

「かいにゅう」
động từ suru
can thiệp; xen vào
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoこじんてき個人的kojinteki なnaせいかつ生活seikatsu にniかいにゅう介入kainyuu すsu るru
xen vào cuộc sống riêng tư của ai đó
 〜~ のnoないじょう内情naijou にniかいにゅう介入kainyuu すsu るru
can thiệp vào nội bộ~
 〜~ でde のnoふんそう紛争funsou にniぐんじかいにゅう軍事介入gunjikainyuu すsu るru
can thiệp bằng quân sự vào tranh chấp xảy ra tại~