Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱

BÃO

介

GIỚI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

抱

Hán Việt:

BÃO

Kun:

だ.く いだ.く かか.える

On:

ホウ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. bế; ôm; ôm bằng hai tay VD: 抱腹 (ôm bụng), 抱擁 (ôm chặt) 2. ấp ủ trong lòng; suy nghĩ VD: 抱負 (hoài bão), 辛抱 (kiên nhẫn)
Ví dụ:

抱え [かかえ]

ôm

抱く [ だく]

bao trùm

抱く [ いだく]

ấp ủ; ôm; ôm ấp; ấp (trứng)

不抱

không chú ý đến ; không quan tâm

介抱 [ かいほう]

sự chăm sóc; sự trông nom; chăm sóc; trông nom

抱卵

sự ấp trứng

合抱

ôm

抱っこ [ だっこ]

sự ôm; ôm chặt; sự bế .

抱える [ かかえる]

bao tử

抱懐 [ほうかい]

giải trí

抱擁 [ ほうよう]

sự ôm chặt .

一抱え [ひとかかえ]

ôm