Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仕

viên chức; công chức; việc phục vụ ai; việc làm việc dưới quyền người khác; nhiệm vụ; nghĩa vụ; công tác; công việc

仕る

phục vụ; làm

Gợi ý

Xem thêm

仕草

hoạt động; hành động; ra hiệu; chịu; sự nghiên cứu; hành vi

仕事

công việc; sự làm việc; sự tác nghiệp; sự thực hiện; sự làm ; sự hành động; sự bày trò; sự giở thủ đoạn; thành tựu; thành quả; kết quả; công việc may vá; việc may vá; công; công của lực

スタンド/仕切板/仕切ワイヤー

giá đỡ/ tấm ngăn chắn/ dây ngăn chắn

仕える

phụng sự; phục vụ

仕切る

chia ra; ngăn ra; quản lý; điều hành

Chi tiết từ

仕

「し じ つかえる つかまつる まなぶ」
danh từ
viên chức; công chức; việc phục vụ ai; việc làm việc dưới quyền người khác; nhiệm vụ; nghĩa vụ; công tác; công việc
Mazii Dict
Ví dụ:
しごと仕事shigoto をwo やya りriと遂to げge まma しshi たta 。.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.
しごと仕事shigoto のnoお終o わwa りri はha まma だdaけんとう見当kentou がga つtsu かka なna いi 。.
Nhiệm vụ kết thúc vẫn chưa có trong tâm trí.
しごと仕事shigoto がgaお終o わwa ったtta かka らra にni はha 、,じゆう自由jiyuu にniそと外soto にniで出de てteあそ遊aso んn でde かka まma いi まma せse んn 。.
Bây giờ bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của mình, bạn có thể tự do đi chơi ngoài trời.