Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

他家

gia đình người khác; nhà kiêng; nhà lánh; kinh nguyệt; kỳ kinh; người chơi khác; đối thủ

Gợi ý

Xem thêm

他家受精

thụ tinh chéo

他家受粉

sự thụ phấn hoa khác cây

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

その他調理家電

"thiết bị nhà bếp khác"

他

ngoài; khác; người khác; lạ; xa lạ; thay lòng đổi dạ; không chung thủy; phù phiếm; nông nổi; dễ thay đổi

Chi tiết từ

他家

「たや たけ ターチャ」
danh từ
gia đình người khác
nhà kiêng; nhà lánh (nơi phụ nữ ở riêng khi hành kinh hoặc sinh con theo phong tục xưa để tránh ô uế)
kinh nguyệt; kỳ kinh
(trong mạt chược) người chơi khác; đối thủ
Mazii Dict
Ví dụ:
たけ他家take のnoじじょう事情jijou にniくち口kuchi をwoだ出da すsu べbe きki でde はha なna いi 。.
Không nên can thiệp vào công việc của gia đình người khác.
むかし昔mukashi のnoむら村mura でde はha 、,しゅっさんじ出産時shussanji にniたや他家taya へheこ籠ko もmo るruしゅうかん習慣shuukan がga あa ったtta 。.
Ở các ngôi làng ngày xưa, có phong tục phụ nữ sẽ vào ở trong nhà lánh khi sinh con.