Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

付いてくる

đi theo

付く

dính; trở nên; mang vẻ; nhuốm màu; đậm nét; chuyển sang trạng thái

Gợi ý

Xem thêm

凍て付く

đóng băng; đóng băng dính chặt

安く付く

để đến rẻ hơn

くっ付く

dính chặt; bám vào; khớp vào; quấn quýt; quấn lấy nhau không rời; theo sát nút; bám sát; bám đuôi

食い付く

sự rỉa mồi; gặm; nhắm; rỉa; hay bắt bẻ; lý sự

吸い付く

bám hút vào

Chi tiết từ

付いてくる

「ついてくる」
động từ kuru
đi theo
Mazii Dict