Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

付く

dính; trở nên; mang vẻ; nhuốm màu; đậm nét; chuyển sang trạng thái

付かたり

sự thêm; phụ trợ; phần phụ thêm; phần phụ; phụ lục; sự bổ sung; lời xin lỗi

Gợi ý

Xem thêm

かぶり付く

cắn ngập miệng

有り付く

- có được những gì đang tìm kiếm; ổn định; sống; định cư; sống chung; kết hôn

貼り付く

dán khớp vào với nhau

在り付く

có; để đang tồn tại; để đi qua

張り付く

dính vào; dán vào; bám vào

Chi tiết từ

付く

「つく づく」
động từ godan (-ku), nội động từ
dính.
trở nên; mang vẻ; nhuốm màu; đậm nét; chuyển sang trạng thái
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa メme リri カka ンn ブbu ルru ックkku ラra ンn プpu リri はha 、,からだ体karada がgaほそなが細長hosonaga くku 、,どくとく独特dokutoku のnoきゅうばんじょう吸盤状kyuubanjou のnoくち口kuchi をwoも持mo つtsu たta めme 、,いわ岩iwa にni しshi っかkka りri とtoつ付tsu くku こko とto がga でde きki まma すsu 。.
Cá mút đá Mỹ có thân hình thon dài và miệng hình giống như một chiếc cúp, giúp nó bám chắc vào đá.
やまやま山々yamayama がgaあか赤aka くkuいろづ色付irozu くku 。.
Những ngọn núi đang dần nhuốm màu đỏ.