Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

付きが回る

gặp may

Gợi ý

Xem thêm

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

付けが回る

quả báo nhãn tiền

付け回る

theo dõi

回付

truyền dẫn; chuyển đến; chuyển qua; gửi đi; chuyển đi; số tiền chuyển đi

焼きが回る

để trở thành suy yếu; để vào một có sự lẩm cẩm; để trở thành tối; để mất một có tính chất xảo trá

Chi tiết từ

付きが回る

「つきがまわる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
gặp may
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin 、,つ付tsu きki がgaまわ回mawa ってtteしごと仕事shigoto がga スsu ムmu ー- ズzu にniすす進susu むmu よyo うu にni なna りri まma しshi たta 。.
Gần đây, công việc của tôi gặp may mắn và đang tiến triển suôn sẻ.