Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

代り

sự thay thế; người thay thế; hộ; thay; đổi lại; thay cho; thay thế cho; dùng thay cho

Gợi ý

Xem thêm

代り代り

lần lượt nhau; luân phiên nhau

代りに

thay vì

代り役

diễn viên thay thế; diễn viên đóng thế; cáp-ca-đơ

代り番に

một cách xen kẽ; luân phiên

代り合う

thay nhau; thay phiên nhau

Chi tiết từ

代り

「かわり がわり」
danh từ
sự thay thế; người thay thế; hộ; thay; đổi lại
thay cho; thay thế cho; dùng thay cho
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaわたし私watashi のnoかわ代kawa りri にniおお大oo きki なnaきけん危険kiken をwoおか冒oka しshi てte くku れre たta 。.
Anh ấy đã mạo hiểm thay mặt tôi.
かのじょ彼女kanojo にni はhaのうりょく能力nouryoku はha なna いi けke れre どdo そso のnoかわ代kawa りriかいしゃ会社kaisha にniちゅうじつ忠実chuujitsu だda 。.
Sự trung thành của cô với công ty đã bù đắp cho sự thiếu tài năng của cô.
 かka なna わwa ぬnuゆめ夢yume をwoお追o ってtteじかん時間jikan をwoむだ無駄muda にni しshi てteかわ代kawa りri にni 、,じつげんかのう実現可能jitsugenkanou なnaけいかく計画keikaku をwoた立ta てte れre ばba いi いi じゃja なna いi でde すsu かka
Thay vì đuổi theo những giấc mơ hão huyền, tại sao bạn không đặt một kế hoạch mà mình có thể thực hiện được
さけがわ酒代sakegawa りri にniくすり薬kusuri をwoの飲no むmu 。.
Uống thuốc thay cho rượu.