Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

代金

giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán

Gợi ý

Xem thêm

身代金

tiền chuộc

代金決済

thanh toán tiền

代金引換

c.o.d) trả tiền lúc nhận hàng

販売代金

tiền bán

売却代金

doanh thu ròng

Chi tiết từ

代金

「だいきん」
danh từ
giá; tiền hàng; hóa đơn; sự thanh toán.
Mazii Dict
Ví dụ:
だいきん代金daikin をwoはら払hara いiもど戻modo すsu
trả tiền hàng .
だいきん代金daikin 〜~はら払hara いi
trả tiền khi giao hàng