Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

以外

ngoài ra; ngoài; ngoại trừ

Gợi ý

Xem thêm

ゼロ以外

ngoài số không; khác không

それ以外

lại nữa

ゼロ以外の

khác 0

整数以外

ngoài số nguyên

以外になさそう

cách duy nhất; ngoài ra thì... không

Chi tiết từ

以外

「いがい」
danh từ phó từ, danh từ phó từ
ngoài ra; ngoài; ngoại trừ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぐんじりょく軍事力gunjiryoku をwoもち用mochi いi るruいがい以外igai でde 〜~ にniきょうりょく協力kyouryoku すsu るru
sẽ hợp tác với ~ trừ việc huy động quân đội.
おうしゅうれんごういがい欧州連合以外oushuurengouigai かka らra のnoがいこくじんきょじゅうしゃ外国人居住者gaikokujinkyojuusha へhe のnoしもんおうなつ指紋押捺shimon'ounatsu をwoぎむづ義務付gimuzu けke るru
bắt buộc tất cả những người nước ngoài cư trú không phải thuộc Liên minh Châu Âu phải lăn tay điểm chỉ
かれ彼kare らra をwoま待ma つtsuいがい以外igai どdo うu しshi よyo うu もmo なna いi 。.
Chẳng có cách gì khác ngoài việc phải chờ đợi họ