Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仮縫い

sự khâu lược; sự đính tạm; khâu lược; đính tạm

Gợi ý

Xem thêm

縫い

việc khâu vá

縫い方

cách khâu; phương pháp khâu

本縫い

chuyên nghành may

縫い針

kim khâu; kim may; khâu vá; may vá; công việc kim chỉ

縫い紋

huy hiệu thêu; dòng tiêu ngữ được thêu bằng chỉ

Chi tiết từ

仮縫い

「かりぬい」
danh từ, động từ suru
sự khâu lược; sự đính tạm; khâu lược; đính tạm
Mazii Dict
Ví dụ:
かりぬ仮縫karinu いi をwo すsu るruひと人hito
Người đính tạm
 ウu エe ディdei ンn グgu ドdo レre スsu のnoかりぬ仮縫karinu いi をwo しshi てte もmo らra うu
nhờ khâu lược áo cưới
 〜~ にniかりぬ仮縫karinu いi をwo すsu るru
Đính tạm vào ~ .