Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仮置き

sự đặt tạm

Gợi ý

Xem thêm

仮想装置

thiết bị ảo

仮葺き

sự lợp mái tạm thời

仮想記憶装置

bộ lưu trữ ảo; bộ nhớ ảo

仮想装置座標

điều phối thiết bị ảo

仮名書き

viết bằng chữ kana

Chi tiết từ

仮置き

「かりおき」
danh từ, động từ suru
sự đặt tạm
Mazii Dict