Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仮道管

phần tử mạch hay thành viên mạch

Gợi ý

Xem thêm

仮歩道

lối đi tạm thời

仮設道路

con đường tạm thời dùng để vận chuyển nguyên liệu máy móc cho công trình

水道管

ống dẫn nước; ống máng; ống nước

気管食道瘻

lỗ dò thực quản - khí quản

下水道管渠

ống nước thải; ống cống

Chi tiết từ

仮道管

「かどうかん」
danh từ
phần tử mạch hay thành viên mạch (ở thực vật có mạch)
Mazii Dict