Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仰

NGƯỠNG, NHẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

仰

Hán Việt:

NGƯỠNG, NHẠNG

Kun:

あお.ぐ おお.せ お.っしゃる おっしゃ.る

On:

ギョウ コウ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. ngước lên (a) nằm ngửa; nhìn lên; ngả ra sau VD: 仰角 (góc ngẩng), 仰視 (ngước nhìn) (b) tôn kính; kính trọng VD: 信仰 (tín ngưỡng), 渇仰 (sùng bái) 2. lời phán truyền; mệnh lệnh
Ví dụ:

仰ぐ [ あおぐ]

lệ thuộc; phụ thuộc

仰せ [ おおせ]

lệnh; mệnh lệnh

仰る [おっしゃる]

(từ hiếm

信仰 [ しんこう]

tín ngưỡng

大仰 [おおぎょう]

phóng đại; cường điệu

仰天 [ ぎょうてん]

sự ngạc nhiên tột độ; sự thất kinh

仰山 [ぎょうさん]

sự sung túc

景仰 [けいこう]

sự kính yêu

仰望 [ぎょうぼう]

sự tôn kính; lòng sùng kính

渇仰 [かつごう]

sự kính yêu