Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仰っしゃる

nói

Gợi ý

Xem thêm

仰る

nói

仰仰しい

phóng đại; cường điệu; tăng quá mức; khoa trương

しゃしゃる

xía vào chuyện người khác; nói chen vào

らっしゃる

hiện hữu; đến; đi

仰反る

để cong xuống lùi lại; để ném lùi lại

Chi tiết từ

仰っしゃる

「おっしゃる」
động từ godan (-aru), ngoại động từ
nói
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta にniい言i わwa れre たta (( がga おo っしゃssha るru )) こko とto はhaなに何nani でde もmo やya りri まma すsu
tôi sẽ làm bất cứ việc gì mà ông bảo
 おo っしゃssha るru こko とto がga よyo くkuわ分wa かka りri まma せse んn
tôi không hiểu lắm những điều ông nói
 おo っしゃssha るru こko とto [[いみ意味imi ]] はhaわ分wa かka りri まma すsu がga .. .. ..
tôi hiểu điều ông nói, nhưng mà...