Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仰様に

trên một có sau

Gợi ý

Xem thêm

仰け様

nằm ngửa; ngửa người

様に

 cầu chúc; hy vọng; mong muốn 1 điều gì đó

の様に

giống như là

同様に

tương tự nhau; y hệt nhau; cũng như thế; cũng như vậy; tương tự

死に様

thái độ đón nhận cái chết; trạng thái lúc chết; lúc hấp hối; lúc sắp chết; thái độ đón nhận cái chết; trạng thái lúc chết

Chi tiết từ

仰様に

「おっしゃように」
trên (về) một có sau
Mazii Dict