Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

任侠団体

các tổ chức yakuza

Gợi ý

Xem thêm

任侠

hiệp sĩ đạo; sự rộng lượng; hành động anh hùng; tinh thần hào hiệp.; sẵn sàng hi sinh bản thân vì ngừoi khác

任意団体

tổ chức riêng tư

任侠映画

phim kiếm hiệp

団体

đoàn thể; tập thể

侠

cô gái tinh nghịch như con trai

Chi tiết từ

任侠団体

「にんきょうだんたい」
danh từ
các tổ chức yakuza
Mazii Dict
Ví dụ:
けいさつ警察keisatsu はhaにんきょうだんたい任侠団体ninkyoudantai のnoしきんげん資金源shikingen をwoてっていてき徹底的tetteiteki にniちょうさ調査chousa しshi てte いi るru 。.
Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng nguồn tài chính của các tổ chức yakuza.