Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

企画

qui hoạch; sự lên kế hoạch; sự quy hoạch; kế hoạch

Gợi ý

Xem thêm

企画者

người lên kế hoạch; người phụ trách lập kế hoạch

企画性

khả năng làm những kế hoạch

企画力

khả năng lập kế hoạch

企画部

phòng kế hoạch

企画室

lập kế hoạch văn phòng

Chi tiết từ

企画

「きかく」
qui hoạch
sự lên kế hoạch; sự quy hoạch; kế hoạch
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoもくてき目的mokuteki とto すsu るruきかく企画kikaku
kế hoạch với mục đích chính là
 パpa ー- ティtei ー- のnoきかく企画kikaku
lên kế hoạch cho bữa tiệc
えいが映画eiga のnoきかく企画kikaku
kế hoạch của bộ phim .