Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伏せる

bố trí ; đặt; giấu đi; giấu giếm; che giấu; hướng xuống dưới; cúi xuống; nghiêng; lật úp; lật; nghiêng

伏す

cúi xuống lạy; bái lạy; nằm xuống; phủ phục xuống

Gợi ý

Xem thêm

伏する

bỏ; từ bỏ; giấu giếm; giấu; che đậy; cúi mình; hạ mình

降伏する

đầu hàng

雌伏する

chờ đợi cơ hội; chờ đợi trong cảnh tối tăm

平伏する

phủ phục; vái lạy

平伏す

để phủ phục chính mình trước đây

Chi tiết từ

伏せる

「ふせる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
bố trí (mai phục); đặt (đường ống)
giấu đi; giấu giếm; che giấu
hướng xuống dưới; cúi xuống; nghiêng (mình)
lật úp
lật; nghiêng
Mazii Dict
Ví dụ:
へい兵hei をwoふ伏fu せse るru
đặt quân mai phục
は恥ha ずzu かka しshi くku てteかお顔kao をwoふ伏fu せse るru
Giấu mặt vì xấu hổ
じめん地面jimen にniみ身mi をwoふ伏fu せse るru
Giấu mình dưới đất
かお顔kao をwo ふfu せse るru
cúi mặt xuống
ほん本hon をwoふ伏fu せse るru
lật úp quyển sách .