Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休

HƯU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

休

Hán Việt:

HƯU

Kun:

やす.む やす.まる やす.める

On:

キュウ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. dừng; đình chỉ VD: 休戦 (đình chiến), 休刊 (tạm ngừng xuất bản) 2. nghỉ ngơi; thư giãn; thoải mái VD: 休憩 (nghỉ giải lao), 休息 (nghỉ ngơi) 3. hạnh phúc; niềm vui VD: 休戚 (vui buồn) 4. tốt; tuyệt vời
Ví dụ:

休 [きゅう]

sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ

休み [ やすみ]

nghỉ; vắng mặt

休む [ やすむ]

nghỉ ngơi

休会 [きゅうかい]

sự hoãn lại

休刊 [きゅうかん]

số cũ

半休 [はんきゅう]

ngày lễ nghỉ nửa ngày

休場 [きゅうじょう]

đỉnh đồi

休学 [ きゅうがく]

sự nghỉ học

定休 [ ていきゅう]

ngày nghỉ được quy định

帰休 [ききゅう]

phép nghỉ