Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
休 [きゅう]
休み [ やすみ]
休む [ やすむ]
休会 [きゅうかい]
休刊 [きゅうかん]
半休 [はんきゅう]
休場 [きゅうじょう]
休学 [ きゅうがく]
定休 [ ていきゅう]
帰休 [ききゅう]