Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休刊

số cũ; người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời; tình trạng hoang hoá; không trồng trọt; phép để hoá

Gợi ý

Xem thêm

休刊日

kỳ nghỉ tờ báo

休刊号

tạm ngưng phát hành số tiếp theo

刊

xuất bản; ấn bản ; xuất bản trong ; tần suất xuất bản

週刊

tuần san; xuất bản hàng tuần

日刊

nhật san; sự phát hành theo ngày

Chi tiết từ

休刊

「きゅうかん」
danh từ, động từ suru
số cũ, người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời
tình trạng hoang hoá, không trồng trọt, phép để hoá
Mazii Dict