Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休息

nghỉ giải lao; nghỉ ngơi; nghỉ ngơi

Gợi ý

Xem thêm

休息所

restroom

休息時間

kỳ nghỉ

息休め

sự nghỉ ngơi; sự nghỉ giải lao

息

hơi; hơi thở; tức; hơi thở; sự hít thở;; con trai; quý tử; dương vật; của quý

青息吐息

sự thở dài một cách đau khổ; lo lắng; tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khốn đốn

Chi tiết từ

休息

「きゅうそく」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
nghỉ giải lao; nghỉ ngơi
nghỉ ngơi
Mazii Dict
Ví dụ:
うんどう運動undou とtoきゅうそく休息kyuusoku 、, そso しshi てte よyo いiしょくじ食事shokuji がgaこ子ko どdo もmo たta ちchi のnoせいちょう成長seichou をwoそくしん促進sokushin すsu るru
Sự vận động, nghỉ ngơi và bữa ăn đầy đủ chất thúc đẩy sự tăng trưởng của trẻ nhỏ
きゅうそく休息kyuusoku とtoれいはい礼拝reihai のnoひ日hi
Ngày nghỉ và ngày đi lễ
きゅうそく休息kyuusoku にni よyo ってtteかいふく回復kaifuku すsu るru
Hồi phục nhờ nghỉ ngơi
きゅうそく休息kyuusoku にni よyo ってtteかいふく回復kaifuku すsu るru
Hồi phục nhờ nghỉ ngơi
きゅうそく休息kyuusoku をwo すsu れre ばbaかなら必kanara ずzuきぶん気分kibun がga さsa わwa やya かka にniかん感kan じji るru 。.
Nếu chúng tôi nghỉ ngơi, tâm trạng của chúng tôi chắc chắn sẽ cảm thấy sảng khoái.
きゅうそく休息kyuusoku しshi ろro 。.
Nghỉ ngơi.