Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休憩する

đi nghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ; nghỉ giải lao

Gợi ý

Xem thêm

休憩

sự nghỉ ngơi

休憩所

chỗ nghỉ

休憩室

phòng nghỉ ngơi

休憩を取る

nghỉ tý; nghỉ giải lao

休憩時間

thời gian nghỉ ngơi; thời gian nghỉ; thời gian nghỉ giải lao; nghỉ giải lao

Chi tiết từ

休憩する

「きゅうけいする」
đi nghỉ
nghỉ ngơi; nghỉ; nghỉ giải lao
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうけい休憩kyuukei すsu るruばしょ場所basho をwoさが探saga すsu
Tìm kiếm chỗ nào đó để nghỉ ngơi.
 22じかん時間jikan ごgo とto にni コko ンn ピュpyu ー- タta かka らraめ目me をwoはな離hana しshi てteきゅうけい休憩kyuukei すsu るru こko とto にni しshi てte いi るru
Cứ hai giờ đồng hồ tôi lại rời máy tính để nghỉ giải lao
ちゅうしょく昼食chuushoku のno たta めme にni __じかんきゅうけい時間休憩jikankyuukei すsu るru
Nghỉ ~ tiếng để ăn cơm trưa