Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休戦

hưu chiến; sự đình chiến; đình chiến

Gợi ý

Xem thêm

休戦地帯

phi quân sự hóa khu vực

休戦協定

ngừng - khai hỏa thỏa thuận

休戦条約

hiệp ước đình chiến

休戦会談

hội nghị đình chiến

休戦記念日

ngầy đình chiến

Chi tiết từ

休戦

「きゅうせん」
hưu chiến
sự đình chiến; đình chiến
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうせんきょうてい休戦協定kyuusenkyoutei でdeお終o わwa るru
Kết thúc bằng hiệp định đình chiến
きゅうせんきょうてい休戦協定kyuusenkyoutei
Hiệp định đình chiến
ふあんてい不安定fuantei なnaきゅうせん休戦kyuusen
Sự đình chiến không ổn định