Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休暇

kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi

Gợi ý

Xem thêm

休暇届

thông báo nghỉ phép

休暇予定

kế hoạch cho kì nghỉ

休暇申請

nộp đơn nghỉ phép

休暇願い

sự xin phép nghỉ

休暇明け

sau kỳ nghỉ

Chi tiết từ

休暇

「きゅうか」
danh từ
kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi たta ちchi はha こko のno 22しゅうかんしごと週間仕事shuukanshigoto かka らraはな離hana れre てte たta っぷppu りri とtoきゅうか休暇kyuuka をwoたの楽tano しshi んn だda
Chúng tôi đã nghỉ việc và có một kỳ nghỉ hai tuần vui vẻ
わたし私watashi はha クku リri スsu マma スsuきゅうか休暇kyuuka のnoま間ma にni ハha ワwa イi にniい行i くku つtsu もmo りri だda
Tôi dự định sẽ đi đến Hawaii trong suốt kỳ nghỉ giáng sinh của mình
たの楽tano しshi いiきゅうか休暇kyuuka をwo おoす過su ごgo しshi くku だda さsa いi
Chúc một kỳ nghỉ vui vẻ