Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

休職する

nghỉ làm; nghỉ việc

Gợi ý

Xem thêm

休職

sự nghỉ hưu; sự nghỉ việc

病気休職

nghỉ ốm

休する

nghỉ ngơi

就職する

tìm việc; nhậm chức

退職する

thôi việc; về hưu

Chi tiết từ

休職する

「きゅうしょくする」
nghỉ làm; nghỉ việc
Mazii Dict
Ví dụ:
びょうき病気byouki のno たta めmeきゅうしょく休職kyuushoku すsu るru
Nghỉ làm vì bị ốm
せいしんせいしっかん精神性疾患seishinseishikkan にni よyo りriきゅうしょく休職kyuushoku すsu るru
Nghỉ làm do bị bệnh thần kinh .