Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会党

băng nhóm

Gợi ý

Xem thêm

社会党

đảng xã hội

日本社会党

đảng xã hội nhật bản

民主社会党

đảng xã hội chủ nghĩa; đảng xã hội dân chủ

党大会

hội nghị đảng

党員集会

cuộc họp kín

Chi tiết từ

会党

「かいとう」
danh từ
băng nhóm
Mazii Dict
Ví dụ:
めいじじだい明治時代meijijidai にni はha 、,おお多oo くku のnoかいとう会党kaitou がgaせいふ政府seifu にniはんこう反抗hankou すsu るruうんどう運動undou をwoお起o こko しshi たta 。.
Trong thời kỳ Minh Trị, nhiều băng nhóm đã phát động các phong trào chống đối chính phủ.