Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会員券

thẻ tham gia; thẻ hội viên

Gợi ý

Xem thêm

証券取引委員会

uỷ ban chứng khoán.+ một tổ chức độc lập của chính phủ mỹ được thành lập năm 1934 hoạt động như cơ quan điều hành chính của nganh chứng khoán

会員

hội viên

委員会会員資格

tư cách thành viên ủy ban

会社員

nhân viên công ty

委員会

ban; ủy ban

Chi tiết từ

会員券

「かいいんけん」
danh từ
Thẻ tham gia; thẻ hội viên
Mazii Dict
Ví dụ:
 ゴgo ルru フfuかいいんけん会員券kaiinken とto はha 、, もmo とto もmo とto ゴgo ルru フfu がgaす好su きki でde いi つtsu もmoたの楽tano しshi くku ゴgo ルru フfu をwo プpu レre ー- しshi たta いiひと人hito がgaあつ集atsu まma ってtteみな皆mina でde ゴgo ルru フfuじょう場jou をwoつく作tsuku りri たta いi とtoい言i うuがんぼう願望ganbou かka らraはじ始haji まma りri まma しshi たta
thẻ hội viên chơi golf xuất phát từ việc một số người yêu thích môn golf, muốn được chơi golf thường xuyên đã tập họp lại để xây dựng một sân golf
 いi くku つtsu かka のno ゴgo ルru フfu クku ラra ブbu のnoかいいんけん会員券kaiinken をwoも持mo ってtte いi るru
có thẻ hội viên của một số câu lạc bộ chơi golf .