Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会所

nơi hội họp; câu lạc bộ; hội

Gợi ý

Xem thêm

集会所

gặp chỗ; phòng lớn hội đồng

碁会所

phòng chơi cờ gô; cuộc thi chơi cờ gô

会議所

nơi cuộc họp diễn ra; nơi diễn ra hội nghị

商業会議所

phòng thương mại

商工会議所

phòng thương mại và công nghiệp

Chi tiết từ

会所

「かいしょ」
danh từ
nơi hội họp; câu lạc bộ; hội
Mazii Dict
Ví dụ:
げんだいしかいしょ現代詩会所gendaishikaisho
câu lạc bộ thơ ca hiện đại
べいかいしょ米会所beikaisho
hội sản xuất lúa gạo
こうかいとりひきかいしょ公開取引会所koukaitorihikikaisho
hội giao dịch công khai .