Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会計学

nghề kế toán; môn kế toán

Gợi ý

Xem thêm

会計学院

học viện kế toán

法廷会計学

kế toán pháp lý

計算機学会

hiệp hội máy vi tính

会計

kế toán

学会

hội các nhà khoa học; giới khoa học; đại hội khoa học

Chi tiết từ

会計学

「かいけいがく」
danh từ
nghề kế toán; môn kế toán
Mazii Dict
Ví dụ:
かいけいがくしゃ会計学者kaikeigakusha
chuyên gia kế toán
べいこくかいけいがっかい米国会計学会beikokukaikeigakkai
hội kế toán Mỹ
しょきゅうかいけいがく初級会計学shokyuukaikeigaku
kế toán sơ cấp .