Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会議室

phòng hội nghị; phòng hội đồng; phòng họp

Gợi ý

Xem thêm

会議

buổi họp; hiệp hội; hội đồng bộ trưởng; hội nghị; hội thảo; hội nghị; họp; mít-ting; cuộc họp; hội phí; khóa họp; phiên họp

議会

nghị hội; quốc hội; họp quốc hội; họp nghị viện; họp; hội nghị

区議会議員

cán bộ phường; ủy viên hội đồng phường

道議会議員

thành viên của hội đồng tỉnh hokkaido

州議会議員

đại biểu quốc hội của tỉnh

Chi tiết từ

会議室

「かいぎしつ」
danh từ
phòng hội nghị; phòng hội đồng; phòng họp
Mazii Dict
Ví dụ:
かいぎしつ会議室kaigishitsu をwo チェche ックkku しshi てteかいぎ会議kaigi のnoひつようびひんるい必要備品類hitsuyoubihinrui がga すsu べbe てteしよう使用shiyou でde きki るruじょうたい状態joutai でde あa るru こko とto をwoかくにん確認kakunin すsu るru
Kiểm tra phòng hội nghị để xác nhận rằng tất cả các thiết bị cần thiết đều đã sẵn sàng
XX地域で会議室のあるホテルを探してください
Hãy tìm một khách sạn có phòng họp ở khu vực XX
はっぴょう発表happyou をwoき聞ki くku たta めme にniかいぎしつ会議室kaigishitsu にniあつ集atsu まma るru
Tập trung ở phòng hội nghị để nghe phát biểu