Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会費

hội phí

Gợi ý

Xem thêm

会費制

tiền mừng đám cưới

年会費

chi phí hàng năm

機会費用

phí cơ hội

月の会費

nguyệt phí

互助会費

tiền hội phí tương tế

Chi tiết từ

会費

「かいひ」
danh từ
hội phí
Mazii Dict
Ví dụ:
今晩のパーティーに出席を希望する人は会費として1人1万円お支払いください。
Những người nào muốn có mặt tại buổi tiệc tối nay xin hãy đóng 10.000 yên một người coi như tiền hội phí.
こちらのクラブの年会費は1万2000円です。
Hội phí hàng năm của cấu lạc bộ này là 12.000 yên. .