Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伝道者

người truyền đạo; thuyết giáo; thuyết khách

Gợi ý

Xem thêm

福音伝道者

người truyền bá phúc âm

伝道

sự truyền đạo; sự truyền bá phúc âm; truyền đạo

伝令者

sứ giả; ngăn nắp; người đưa tin

伝道師

giáo sĩ; người truyền đạo

伝道船

thuyền của người truyền giáo

Chi tiết từ

伝道者

「でんどうしゃ」
danh từ
người truyền đạo
thuyết giáo
thuyết khách.
Mazii Dict
Ví dụ:
でんどうしゃ伝道者dendousha のno よyo うu なnaねつい熱意netsui をwoも持mo ったtta ボbo ラra ンn ティtei アa
Tình nguyện viên có lòng nhiệt tình như những nhà truyền đạo.
 ひhi どdo くkuねっしん熱心nesshin なnaふくいんでんどうしゃ福音伝道者fukuindendousha
Người truyền đạo kinh phúc âm đầy nhiệt tình.