Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伝録

việc ghi chép

Gợi ý

Xem thêm

録

sự ghi chép; sự ghi âm; bảo sao; bản chép lại; bản dịch

伝記付き著作目録

thư mục sinh học

登録

sự đăng ký; sổ sách đăng ký; sự đăng ký

記録

ký; sự ghi chép; ghi chép; ghi lại; lưu lại; việc ghi chép để lưu trữ; kỷ lục

収録

biên dịch; chỉnh sửa; ghi âm

Chi tiết từ

伝録

「でんろく」
danh từ, động từ suru
việc ghi chép
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしょもつ書物shomotsu にni はha 、,こだい古代kodai のnoちえ知恵chie がgaくわ詳kuwa しshi くkuでんろく伝録denroku さsa れre てte いi るru 。.
Cuốn sách này ghi chép lại chi tiết những tri thức từ thời cổ đại.