Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伯

bác; bá tước; anh cả

Gợi ý

Xem thêm

伯爵

bá tước

伯父

bác; chú; chú bác; dượng

伯人

brazilian

伯兄

con trai eldest

伯林

berlin

Chi tiết từ

伯

「はく」
danh từ
bác; bá tước; anh cả.
Mazii Dict
Ví dụ:
おば伯母oba はha あa のnoよ世yo かka らra でde もmoわたし私watashi にniかた語kata りri かka けke てte くku れre そso うu なnaき気ki がga すsu るru
tôi có cảm giác bác gái tôi vẫn đang nói chuyện với tôi từ thế giới bên kia
おじ伯父oji さsa んn はhaい言i ったtta 。. 「‘ 33た足ta すsu 44 はhaいく幾iku つtsu ?? 」’
Bác hỏi: "Ba cộng bốn là gì?"