Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伯父さん

bác; chú; ông bác; thím

Gợi ý

Xem thêm

伯父

bác; chú; chú bác; dượng

伯父御

bác

伯父貴

chú; bác; cậu; dượng

大伯父

ông bác

伯父ちゃん

ông chú; ông bác

Chi tiết từ

伯父さん

「おじさん」
danh từ
bác; chú
ông bác
thím.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ジョjo ー- おo じji さsa んn はha とto てte もmoけんこうてき健康的kenkouteki なnaせいかつ生活seikatsu をwo しshi てte いi るru
bác Joe sống một cuộc sống khoẻ mạnh
か彼女ka のnoじょのとしお年老jonotoshio いi たta おo じji さsa んn にni はha 、, みmi んn なna がga ゾzo ッとtto すsu るru
ông bác của cô ta làm cho mọi người rùng mình (sởn gai ốc, ghê sợ)
 ジョjo ー- おo じji さsa んn とto ベbe ッキkki ー- おo ばba さsa んn へhe
kính gửi bác Joe và cô Becky