Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伴侶

bầu bạn; bạn đồng hành; người đồng hành; bạn đời; cộng sự

Gợi ý

Xem thêm

伴侶動物

động vật bầu bạn; động vật đồng hành

侶伴

bạn

侶

bạn; người theo

僧侶

tăng lữ; tăng đoàn

同侶

bạn

Chi tiết từ

伴侶

「はんりょ ばんりょ」
danh từ
bầu bạn
bạn đồng hành; người đồng hành; bạn đời; cộng sự
Mazii Dict
Ví dụ:
はんりょ伴侶hanryo をwoもと求moto めme るru
tìm bầu, tìm bạn .
いぬ犬inu やyaねこ猫neko はha 、,はんりょどうぶつ伴侶動物hanryodoubutsu とto しshi てteおお多oo くku のnoかてい家庭katei でdeあい愛ai さsa れre てte いi まma すsu 。.
Chó và mèo được yêu quý như những loài động vật bầu bạn trong nhiều gia đình.
べつ別betsu にniせいふくきこ制服着込seifukukiko んn だdaそとうちゅう外宇宙sotouchuu のnoししゃ使者shisha がga 、,はんりょ伴侶hanryo をwoもと求moto めme てteはいかい徘徊haikai しshi てte るru わwa けke でde もmo なna かka ろro うu にni 。.
Nó không giống như thể một sứ giả từ không gian vũ trụ sẽ trượt vào trườngđồng phục và đi lang thang xung quanh để tìm kiếm một đối tác.