Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伸し

là; ủi; làm phẳng nếp nhăn trên vải; bơi nghiêng

Gợi ý

Xem thêm

伸し餅

bánh ngọt gạo phẳng

伸し歩く

đi nghênh ngang

伸し掛かる

đè nặng

伸し上げる

đẩy mạnh; để làm giàu hơn

伸し上がる

bước lên

Chi tiết từ

伸し

「のし」
danh từ, động từ suru
là, ủi, làm phẳng nếp nhăn trên vải
bơi nghiêng
Mazii Dict
Ví dụ:
せんたくもの洗濯物sentakumono をwo たta たta んn でde 、,ふく服fuku をwoのば伸noba すsu 。.
Gấp quần áo và ủi đồ.
きょう今日kyou はha クku ロro ー- ルru とtoせおよ背泳seoyo ぎgi のnoほか他hoka にni 、,の伸no しshiおよ泳oyo ぎgi もmoれんしゅう練習renshuu しshi てte みmi よyo うu 。.
Hôm nay ngoài bơi sải và bơi ngửa, mình sẽ thử bơi nghiêng nữa nhé.