Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伺

TÝ, TỨ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

伺

Hán Việt:

TÝ, TỨ

Kun:

うかが.う

On:

シ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. hỏi; thăm; đến thăm VD: 伺候 (thăm hỏi) 2. nhìn trộm; thăm dò VD: 伺察 (dò xét)
Ví dụ:

伺い [うかがい]

sự điều tra

伺う [ うかがう]

đến thăm

奉伺 [ ほうし]

sự hỏi thăm sức khoẻ; sự vấn an .

伺い事 [うかがいごと]

sự điều tra

伺候する [ しこう]

hầu hạ; phục dịch .

奉伺する [ ほうし]

vấn an .

暑中伺い [ しょちゅううかがい]

thực đơn mùa hè .

進退伺い [ しんたいうかがい]

sự từ chức không có nghi thức (không chính thức) .

ご意見を伺う [ ごいけんをうかがう]

hỏi ý kiến (của người lớn) .