Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

似合う

hợp; tương xứng; vừa

Gợi ý

Xem thêm

似合い

hợp; sự tương xứng; sự vừa; tương xứng; vừa

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

お似合い

phù hợp; thích hợp

不似合い

không thích hợp; ốm - phù hợp; unsuitable; không xứng đáng

馴合いばいばい

việc mua bán không nhằm mục đích chuyển giao quyền đặt lệnh bán hoặc mua đồng thời; đồng giá nhằm mục đích thông đồng với người bán và người mua để gây hiểu lầm cho bên thứ ba

Chi tiết từ

似合う

「にあう」
động từ godan (-u), nội động từ
hợp; tương xứng; vừa
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta がga こko れre をwoき着ki たta らraにあ似合nia うu よyo 。.
Bạn mặc cái này rất hợp
くろ黒kuro のno スsu エe ー- ドdo のnoくつ靴kutsu にniよ良yo くkuにあ似合nia うu
Rất tương xứng với đôi giày màu đen .