Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

位置

vị trí

Gợi ý

Xem thêm

位置度

độ định vị

位置エネルギー

năng lượng tiềm tàng

位置ベクトル

vectơ chỉ vị trí; vectơ đánh dấu vị trí; vectơ định vị; vectơ vị trí

位置カーソル

con trỏ vị trí

位置パラメタ

tham số định vị; tham số vị trí

Chi tiết từ

位置

「いち」
danh từ, động từ suru
vị trí
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa るruじしょう事象jishou のnoじこく時刻jikoku とtoいち位置ichi
thời gian và vị trí của 1 sự kiện nào đó
 〜~ のno たta めme のnoとくてい特定tokutei のnoいち位置ichi
vị trí đặc biệt của
 〜~ にni よyo ってtteし占shi めme らra れre るruいち位置ichi
vị trí bị chiếm bởi