Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

低木

bụi rậm; bụi cây

Gợi ý

Xem thêm

低木層

lớp cây bụi

亜低木

cây bụi lùn

落葉低木

cây bụi rụng lá

木木

cây cối

木

cây cối; cây; gỗ; mộc; cây; cây cối; cây bụi; gỗ

Chi tiết từ

低木

「ていぼく」
danh từ
Bụi rậm; bụi cây
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoとり鳥tori はhaていぼく低木teiboku のnoしげ茂shige みmi にniす巣su をwoつく作tsuku ったtta
con chim đó xây tổ trong bụi cây
ていぼく低木teiboku がgaはな花hana のno そso ばba にniう植u えe らra れre てte いi たta
bụi cây được trồng bên cạnh luống hoa .