Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体のいい

cách nói hay; cách nói ngoại giao

Gợi ý

Xem thêm

すいたい尖炎

viêm xương đá

文の無い文体

kiểu rõ ràng

得体の知れない

strange; xa lạ; huyền bí; đáng nghi ngờ

体が強い

trong tình trạng sức khoẻ tốt

物体ない

lãng phí; hoang phí; tốn phí; phạm thần; phạm thánh; báng bổ; xúc phạm vật thánh; ăn trộm đồ thờ

Chi tiết từ

体のいい

「ていのいい」
cụm từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
cách nói hay, cách nói ngoại giao
Mazii Dict