Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体を張る

liều mạng; liều mình; hết lòng; hết mình; xả thân

Gợi ý

Xem thêm

気を張る

gồng mình

山を張る

dự đoán; suy luận

命を張る

liều mạng

胸を張る

ưỡn ngực; tự hào; tự tin

陣を張る

cắm trại; dựng trại

Chi tiết từ

体を張る

「からだをはる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
liều mạng; liều mình; hết lòng; hết mình; xả thân
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaなかま仲間nakama をwoまも守mamo るru たta めme にni 、,からだ体karada をwoは張ha ってtteきけん危険kiken をwoおか冒oka しshi まma しshi たta 。.
Anh ấy đã liều mạng đương đầu với hiểm nguy để bảo vệ đồng đội.