Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体温を測る

đo thân nhiệt

Gợi ý

Xem thêm

がいそく 概測

đo đạc sơ bộ; đo lường sơ bộ

体温

nhiệt độ cơ thể; thân nhiệt; thân nhiệt

熱を測る

đo nhiệt độ cơ thể

すいたい尖炎

viêm xương đá

温度測定

phép đo nhiệt

Chi tiết từ

体温を測る

「たいおんをはかる」
cụm từ
đo thân nhiệt
Mazii Dict
Ví dụ:
たいおんけい体温計taionkei をwoつか使tsuka ってtteびょうにん病人byounin のnoたいおん体温taion をwoはか測haka るru 。.
Dùng cái cặp nhiệt để đo thân nhiệt người bệnh. .