Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

何か - Nghi vấn

N5
Cái gì đó

~か

N4
... không

ても

N3
Dù... thì cũng...

~が故 - Nguyên nhân, lý do

N1
~Vì là, do, vì...nên...

とおり - Phương tiện, phương pháp

N4
Mấy cách

受身形

N4
Thể bị động

か何か

N3
Hay gì đó

~となく - Đánh giá

N1
~Bao nhiêu là

...か - Mức nhiều ít về số lượng

N3
Một vài (người,cái ...)

どうやら

N2
Hình như/Bằng cách nào đó

...って - Đề tài câu chuyện

N3
Tên gọi, gọi là

ないものか

N2
Không thể... hay sao/Không có cách nào để... hay sao

何をしますか - Nghi vấn

N5
Làm gì

なんといっても   - Bất biến

N2
Dù thế nào thì ...

なんら~ ない - Nhấn mạnh nghia phủ định

N2
Nhất định không làm...

どんなに~ても

N3
Dù... đến đâu, thì...

は..語で何ですか - Giải thích

N5
... nghĩa là gì

~もなにも(~も何も)      - Diễn tả

N1
~ Và mọi thứ

(の中)で~が一番~です

N5
Ở..., ... là nhất

何か - Nghi vấn

N5
Cái gì đó

~か

N4
... không

ても

N3
Dù... thì cũng...

~が故 - Nguyên nhân, lý do

N1
~Vì là, do, vì...nên...

とおり - Phương tiện, phương pháp

N4
Mấy cách

受身形

N4
Thể bị động

か何か

N3
Hay gì đó

~となく - Đánh giá

N1
~Bao nhiêu là

...か - Mức nhiều ít về số lượng

N3
Một vài (người,cái ...)

どうやら

N2
Hình như/Bằng cách nào đó

...って - Đề tài câu chuyện

N3
Tên gọi, gọi là

ないものか

N2
Không thể... hay sao/Không có cách nào để... hay sao

何をしますか - Nghi vấn

N5
Làm gì

なんといっても   - Bất biến

N2
Dù thế nào thì ...

なんら~ ない - Nhấn mạnh nghia phủ định

N2
Nhất định không làm...

どんなに~ても

N3
Dù... đến đâu, thì...

は..語で何ですか - Giải thích

N5
... nghĩa là gì

~もなにも(~も何も)      - Diễn tả

N1
~ Và mọi thứ

(の中)で~が一番~です

N5
Ở..., ... là nhất