Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何

HÀ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

何

Hán Việt:

HÀ

Kun:

なに なん なに- なん-

On:

カ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. gánh vác; mang vác 2. cái gì; cái nào; nào 3. ở đâu; tại sao; bao nhiêu
Ví dụ:

何 [ なに]

cái gì

何 [ なん]

cái gì .

何か [ なにか]

cái gì đó

何て [ なんて]

cái gì cơ; làm thế nào mà .

何で [ なんで]

Vì sao; bằng gì

何と [ なんと]

cái gì; như thế nào .

何の [なにの]

nào

何も [なにも]

sự không có

何ら [ なんら]

bất cứ cái gì .

何れ [ どれ]

cái nào .

何事 [ なにごと]

cái gì .

何人 [ なんにん]

mấy người .

何何 [ どれどれ]

cái nào cái nào .