Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何か

cái gì đó

Gợi ý

Xem thêm

何か物

một cái gì đó; một vật gì đó

何か用

có việc/ chuyện gì; bạn muốn tôi giúp gì; tôi có thể giúp cho bạn

何か別

thứ gì đó khác

何か月

bao nhiêu tháng?; mấy tháng

何かと

cách này hay cách khác; gì thì gì

Chi tiết từ

何か

「なんか なにか」
đại từ, phó từ
cái gì đó
cái gì đó
Mazii Dict