Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何処にも

nowhere; not anywhere; khắp nơi

Gợi ý

Xem thêm

何処にも彼処にも

bất kì đâu

何処にもない

không có ở đâu cả; không tồn tại ở bất cứ nơi nào

何処にでも

bất kì đâu

何処も

ở mọi nơi; khắp nơi; khắp chốn

何処も彼処も

khắp nơi; ở mọi nơi

Chi tiết từ

何処にも

「どこにも」
phó từ
nowhere (with neg. verb), not anywhere
khắp nơi
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaどこ何処doko にni もmoみあ見当mia たta らra なna かka ったtta 。.
Anh ấy không thấy ở đâu cả.
か彼女ka のnoじょのうわさ噂jonouwasa はhaどこ何処doko にni もmoひろ広hiro まma ってtte いi るru 。.
Tin đồn về cô ấy lan rộng khắp nơi.